Chuyển đổi 25 NGN sang UNI
Chuyển đổi 25 NGN sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 7.659,85 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:27, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 7.659,85 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 367.481.361.167 NGN. Uniswap giảm -2.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.19%. Tổng cung của Uniswap là 899.778.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.698.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
4,86 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,7 Tr US$
Khối lượng (24h)
367,48 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:27 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7659.85 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 7.659,85 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Nigerian Naira
UNI
NGN
0.01
UNI
76,5985
NGN
0.1
UNI
765,985
NGN
1
UNI
7.659,85
NGN
2
UNI
15.319,7
NGN
3
UNI
22.979,55
NGN
5
UNI
38.299,25
NGN
10
UNI
76.598,5
NGN
20
UNI
153.197
NGN
25
UNI
191.496,25
NGN
50
UNI
382.992,5
NGN
100
UNI
765.985
NGN
250
UNI
1.914.962,5
NGN
500
UNI
3.829.925
NGN
1000
UNI
7.659.850
NGN
2500
UNI
19.149.625
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Uniswap
NGN
UNI
0.01
NGN
0,00000131
UNI
0.1
NGN
0,00001306
UNI
1
NGN
0,00013055
UNI
2
NGN
0,00026110
UNI
3
NGN
0,00039165
UNI
5
NGN
0,00065275
UNI
10
NGN
0,00130551
UNI
20
NGN
0,00261102
UNI
25
NGN
0,00326377
UNI
50
NGN
0,00652754
UNI
100
NGN
0,01305509
UNI
250
NGN
0,03263771
UNI
500
NGN
0,06527543
UNI
1000
NGN
0,13055086
UNI
2500
NGN
0,32637715
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-NGN được tạo vào lúc 11:27:59 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC