Chuyển đổi 0.01 UNI sang NGN
Chuyển đổi 0.01 UNI sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 8.565,35 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:52, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 8.565,35 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 931.361.382.854 NGN. Uniswap tăng +2.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -2.41%. Tổng cung của Uniswap là 899.858.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.778.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
5,46 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,78 Tr US$
Khối lượng (24h)
931,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:52 , việc chuyển đổi 0.01 Uniswap (UNI) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 85.65350000000001 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 8.565,35 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Nigerian Naira
UNI
NGN
0.01
UNI
85,6535
NGN
0.1
UNI
856,535
NGN
1
UNI
8.565,35
NGN
2
UNI
17.130,7
NGN
3
UNI
25.696,05
NGN
5
UNI
42.826,75
NGN
10
UNI
85.653,5
NGN
20
UNI
171.307
NGN
25
UNI
214.133,75
NGN
50
UNI
428.267,5
NGN
100
UNI
856.535
NGN
250
UNI
2.141.337,5
NGN
500
UNI
4.282.675
NGN
1000
UNI
8.565.350
NGN
2500
UNI
21.413.375
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Uniswap
NGN
UNI
0.01
NGN
0,00000117
UNI
0.1
NGN
0,00001167
UNI
1
NGN
0,00011675
UNI
2
NGN
0,00023350
UNI
3
NGN
0,00035025
UNI
5
NGN
0,00058375
UNI
10
NGN
0,00116749
UNI
20
NGN
0,00233499
UNI
25
NGN
0,00291874
UNI
50
NGN
0,00583747
UNI
100
NGN
0,01167495
UNI
250
NGN
0,02918737
UNI
500
NGN
0,05837473
UNI
1000
NGN
0,11674946
UNI
2500
NGN
0,29187365
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-NGN được tạo vào lúc 20:52:38 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC