Chuyển đổi 0.01 UNI sang NGN
Chuyển đổi 0.01 UNI sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 7.770,92 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:50, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 7.770,92 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 402.305.565.385 NGN. Uniswap giảm -0.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.17%. Tổng cung của Uniswap là 899.794.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.714.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
4,93 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
402,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:50 , việc chuyển đổi 0.01 Uniswap (UNI) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 77.7092 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 7.770,92 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Nigerian Naira
UNI
NGN
0.01
UNI
77,7092
NGN
0.1
UNI
777,092
NGN
1
UNI
7.770,92
NGN
2
UNI
15.541,84
NGN
3
UNI
23.312,76
NGN
5
UNI
38.854,6
NGN
10
UNI
77.709,2
NGN
20
UNI
155.418,4
NGN
25
UNI
194.273
NGN
50
UNI
388.546
NGN
100
UNI
777.092
NGN
250
UNI
1.942.730
NGN
500
UNI
3.885.460
NGN
1000
UNI
7.770.920
NGN
2500
UNI
19.427.300
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Uniswap
NGN
UNI
0.01
NGN
0,00000129
UNI
0.1
NGN
0,00001287
UNI
1
NGN
0,00012868
UNI
2
NGN
0,00025737
UNI
3
NGN
0,00038605
UNI
5
NGN
0,00064342
UNI
10
NGN
0,00128685
UNI
20
NGN
0,00257370
UNI
25
NGN
0,00321712
UNI
50
NGN
0,00643424
UNI
100
NGN
0,01286849
UNI
250
NGN
0,03217122
UNI
500
NGN
0,06434245
UNI
1000
NGN
0,12868489
UNI
2500
NGN
0,32171223
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-NGN được tạo vào lúc 08:50:48 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC