Chuyển đổi 10 NGN sang UNI
Chuyển đổi 10 NGN sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 8.426,75 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:53, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 8.426,75 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 503.110.611.568 NGN. Uniswap giảm -0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.06%. Tổng cung của Uniswap là 899.874.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.794.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
5,31 NT US$
Nguồn cung lưu thông
629,79 Tr US$
Khối lượng (24h)
503,11 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:53 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8426.75 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 8.426,75 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Nigerian Naira
UNI
NGN
0.01
UNI
84,2675
NGN
0.1
UNI
842,675
NGN
1
UNI
8.426,75
NGN
2
UNI
16.853,5
NGN
3
UNI
25.280,25
NGN
5
UNI
42.133,75
NGN
10
UNI
84.267,5
NGN
20
UNI
168.535
NGN
25
UNI
210.668,75
NGN
50
UNI
421.337,5
NGN
100
UNI
842.675
NGN
250
UNI
2.106.687,5
NGN
500
UNI
4.213.375
NGN
1000
UNI
8.426.750
NGN
2500
UNI
21.066.875
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Uniswap
NGN
UNI
0.01
NGN
0,00000119
UNI
0.1
NGN
0,00001187
UNI
1
NGN
0,00011867
UNI
2
NGN
0,00023734
UNI
3
NGN
0,00035601
UNI
5
NGN
0,00059335
UNI
10
NGN
0,00118670
UNI
20
NGN
0,00237339
UNI
25
NGN
0,00296674
UNI
50
NGN
0,00593349
UNI
100
NGN
0,01186697
UNI
250
NGN
0,02966743
UNI
500
NGN
0,05933486
UNI
1000
NGN
0,11866971
UNI
2500
NGN
0,29667428
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-NGN được tạo vào lúc 14:53:29 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC