Chuyển đổi 0.1 NGN sang UNI
Chuyển đổi 0.1 NGN sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 9.513,5 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:12, 19 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 9.513,50 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 484.472.266.760 NGN. Uniswap tăng +4.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.60%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 39.
Vốn hóa thị trường
5,71 NT US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
484,47 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:12 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9513.5 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 9.513,50 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Nigerian Naira

UNI
NGN
0.01
UNI
95,1350
NGN
0.1
UNI
951,350
NGN
1
UNI
9.513,50
NGN
2
UNI
19.027,0
NGN
3
UNI
28.540,5
NGN
5
UNI
47.567,5
NGN
10
UNI
95.135,0
NGN
20
UNI
190.270
NGN
25
UNI
237.837,5
NGN
50
UNI
475.675
NGN
100
UNI
951.350
NGN
250
UNI
2.378.375
NGN
500
UNI
4.756.750
NGN
1000
UNI
9.513.500
NGN
2500
UNI
23.783.750
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Uniswap
NGN

UNI
0.01
NGN
0,00000105
UNI
0.1
NGN
0,00001051
UNI
1
NGN
0,00010511
UNI
2
NGN
0,00021023
UNI
3
NGN
0,00031534
UNI
5
NGN
0,00052557
UNI
10
NGN
0,00105114
UNI
20
NGN
0,00210228
UNI
25
NGN
0,00262784
UNI
50
NGN
0,00525569
UNI
100
NGN
0,01051138
UNI
250
NGN
0,02627845
UNI
500
NGN
0,05255689
UNI
1000
NGN
0,10511379
UNI
2500
NGN
0,26278446
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-NGN được tạo vào lúc 01:12:32 19/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC