Chuyển đổi 250 SAR sang AVAX
Chuyển đổi 250 SAR sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 44,06 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:54, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến SAR
Theo dõi
10:54, 27 tháng 1, 2026
0 SAR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 44,0600 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.013.609.795 SAR. Avalanche tăng +1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.34%. Tổng cung của Avalanche là 462.966.402,42 US$ và tổng cung lưu thông là 431.297.550,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 33.
Vốn hóa thị trường
19 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,3 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,01 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:54 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 44.06 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 44,0600 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Saudi Riyal
AVAX
SAR
0.01
AVAX
0,44060000
SAR
0.1
AVAX
4,406000
SAR
1
AVAX
44,0600
SAR
2
AVAX
88,1200
SAR
3
AVAX
132,180
SAR
5
AVAX
220,300
SAR
10
AVAX
440,600
SAR
20
AVAX
881,200
SAR
25
AVAX
1.101,50
SAR
50
AVAX
2.203,00
SAR
100
AVAX
4.406,00
SAR
250
AVAX
11.015,0
SAR
500
AVAX
22.030,0
SAR
1000
AVAX
44.060,0
SAR
2500
AVAX
110.150
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Avalanche
SAR
AVAX
0.01
SAR
0,00022696
AVAX
0.1
SAR
0,00226963
AVAX
1
SAR
0,02269632
AVAX
2
SAR
0,04539265
AVAX
3
SAR
0,06808897
AVAX
5
SAR
0,11348162
AVAX
10
SAR
0,22696323
AVAX
20
SAR
0,45392646
AVAX
25
SAR
0,56740808
AVAX
50
SAR
1,134816
AVAX
100
SAR
2,269632
AVAX
250
SAR
5,674081
AVAX
500
SAR
11,3482
AVAX
1000
SAR
22,6963
AVAX
2500
SAR
56,7408
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SAR được tạo vào lúc 10:54:26 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC