Chuyển đổi 0.1 AVAX sang SAR
Chuyển đổi 0.1 AVAX sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 52,35 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:33, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 52,3500 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.051.654.945 SAR. Avalanche giảm -0.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.33%. Tổng cung của Avalanche là 461.941.480,1 US$ và tổng cung lưu thông là 430.272.638,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
22,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,05 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:33 , việc chuyển đổi 0.1 Avalanche (AVAX) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.235 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 52,3500 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Saudi Riyal
AVAX
SAR
0.01
AVAX
0,52350000
SAR
0.1
AVAX
5,235000
SAR
1
AVAX
52,3500
SAR
2
AVAX
104,700
SAR
3
AVAX
157,050
SAR
5
AVAX
261,750
SAR
10
AVAX
523,500
SAR
20
AVAX
1.047,00
SAR
25
AVAX
1.308,75
SAR
50
AVAX
2.617,50
SAR
100
AVAX
5.235,00
SAR
250
AVAX
13.087,5
SAR
500
AVAX
26.175,0
SAR
1000
AVAX
52.350,0
SAR
2500
AVAX
130.875
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Avalanche
SAR
AVAX
0.01
SAR
0,00019102
AVAX
0.1
SAR
0,00191022
AVAX
1
SAR
0,01910220
AVAX
2
SAR
0,03820439
AVAX
3
SAR
0,05730659
AVAX
5
SAR
0,09551098
AVAX
10
SAR
0,19102197
AVAX
20
SAR
0,38204394
AVAX
25
SAR
0,47755492
AVAX
50
SAR
0,95510984
AVAX
100
SAR
1,910220
AVAX
250
SAR
4,775549
AVAX
500
SAR
9,551098
AVAX
1000
SAR
19,1022
AVAX
2500
SAR
47,7555
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SAR được tạo vào lúc 08:33:06 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC