Chuyển đổi 2500 DAI sang XLM
Chuyển đổi 2500 DAI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,411 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,410608 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 179.136.409 XLM. Dai tăng +2.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.12%. Tổng cung của Dai là 4.230.502.699,03 US$ và tổng cung lưu thông là 4.230.502.699,03 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
18,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
179,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:54 , việc chuyển đổi 2500 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11026.52 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,410608 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04410608
XLM
0.1
DAI
0,44106080
XLM
1
DAI
4,410608
XLM
2
DAI
8,821216
XLM
3
DAI
13,2318
XLM
5
DAI
22,0530
XLM
10
DAI
44,1061
XLM
20
DAI
88,2122
XLM
25
DAI
110,265
XLM
50
DAI
220,530
XLM
100
DAI
441,061
XLM
250
DAI
1.102,652
XLM
500
DAI
2.205,304
XLM
1000
DAI
4.410,608
XLM
2500
DAI
11.026,52
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00226726
DAI
0.1
XLM
0,02267261
DAI
1
XLM
0,22672611
DAI
2
XLM
0,45345222
DAI
3
XLM
0,68017833
DAI
5
XLM
1,133631
DAI
10
XLM
2,267261
DAI
20
XLM
4,534522
DAI
25
XLM
5,668153
DAI
50
XLM
11,3363
DAI
100
XLM
22,6726
DAI
250
XLM
56,6815
DAI
500
XLM
113,363
DAI
1000
XLM
226,726
DAI
2500
XLM
566,815
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 19:54:50 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC