Chuyển đổi 0.1 XLM sang DAI
Chuyển đổi 0.1 XLM sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,421 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:04, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,421054 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 234.936.909 XLM. Dai tăng +1.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.24%. Tổng cung của Dai là 4.241.086.151,49 US$ và tổng cung lưu thông là 4.241.086.151,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
18,74 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
234,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:04 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.421054 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,421054 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04421054
XLM
0.1
DAI
0,44210540
XLM
1
DAI
4,421054
XLM
2
DAI
8,842108
XLM
3
DAI
13,2632
XLM
5
DAI
22,1053
XLM
10
DAI
44,2105
XLM
20
DAI
88,4211
XLM
25
DAI
110,526
XLM
50
DAI
221,053
XLM
100
DAI
442,105
XLM
250
DAI
1.105,264
XLM
500
DAI
2.210,527
XLM
1000
DAI
4.421,054
XLM
2500
DAI
11.052,635
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00226190
DAI
0.1
XLM
0,02261904
DAI
1
XLM
0,22619041
DAI
2
XLM
0,45238081
DAI
3
XLM
0,67857122
DAI
5
XLM
1,130952
DAI
10
XLM
2,261904
DAI
20
XLM
4,523808
DAI
25
XLM
5,654760
DAI
50
XLM
11,3095
DAI
100
XLM
22,6190
DAI
250
XLM
56,5476
DAI
500
XLM
113,095
DAI
1000
XLM
226,190
DAI
2500
XLM
565,476
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 10:04:48 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC