Chuyển đổi 1000 XLM sang DAI
Chuyển đổi 1000 XLM sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,331 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:46, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,330833 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 479.209.291 XLM. Dai tăng +1.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.09%. Tổng cung của Dai là 4.240.923.547,71 US$ và tổng cung lưu thông là 4.240.923.547,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
18,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
479,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:46 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.330833 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,330833 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04330833
XLM
0.1
DAI
0,43308330
XLM
1
DAI
4,330833
XLM
2
DAI
8,661666
XLM
3
DAI
12,9925
XLM
5
DAI
21,6542
XLM
10
DAI
43,3083
XLM
20
DAI
86,6167
XLM
25
DAI
108,271
XLM
50
DAI
216,542
XLM
100
DAI
433,083
XLM
250
DAI
1.082,708
XLM
500
DAI
2.165,417
XLM
1000
DAI
4.330,833
XLM
2500
DAI
10.827,083
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00230902
DAI
0.1
XLM
0,02309025
DAI
1
XLM
0,23090246
DAI
2
XLM
0,46180492
DAI
3
XLM
0,69270738
DAI
5
XLM
1,154512
DAI
10
XLM
2,309025
DAI
20
XLM
4,618049
DAI
25
XLM
5,772562
DAI
50
XLM
11,5451
DAI
100
XLM
23,0902
DAI
250
XLM
57,7256
DAI
500
XLM
115,451
DAI
1000
XLM
230,902
DAI
2500
XLM
577,256
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 04:46:55 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC