Chuyển đổi 3 XLM sang DAI
Chuyển đổi 3 XLM sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,326 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:18, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,326411 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 284.262.204 XLM. Dai tăng +0.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.78%. Tổng cung của Dai là 4.233.727.035,65 US$ và tổng cung lưu thông là 4.232.863.898,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
18,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
284,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:18 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.326411 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,326411 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04326411
XLM
0.1
DAI
0,43264110
XLM
1
DAI
4,326411
XLM
2
DAI
8,652822
XLM
3
DAI
12,9792
XLM
5
DAI
21,6321
XLM
10
DAI
43,2641
XLM
20
DAI
86,5282
XLM
25
DAI
108,160
XLM
50
DAI
216,321
XLM
100
DAI
432,641
XLM
250
DAI
1.081,603
XLM
500
DAI
2.163,206
XLM
1000
DAI
4.326,411
XLM
2500
DAI
10.816,028
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00231138
DAI
0.1
XLM
0,02311385
DAI
1
XLM
0,23113847
DAI
2
XLM
0,46227693
DAI
3
XLM
0,69341540
DAI
5
XLM
1,155692
DAI
10
XLM
2,311385
DAI
20
XLM
4,622769
DAI
25
XLM
5,778462
DAI
50
XLM
11,5569
DAI
100
XLM
23,1138
DAI
250
XLM
57,7846
DAI
500
XLM
115,569
DAI
1000
XLM
231,138
DAI
2500
XLM
577,846
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 20:18:49 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC