Chuyển đổi 50 DAI sang XLM
Chuyển đổi 50 DAI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,236 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:41, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,236425 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 171.284.588 XLM. Dai tăng +1.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.76%. Tổng cung của Dai là 4.247.850.936,28 US$ và tổng cung lưu thông là 4.251.015.956,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
18,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
171,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:41 , việc chuyển đổi 50 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 211.82125 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,236425 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04236425
XLM
0.1
DAI
0,42364250
XLM
1
DAI
4,236425
XLM
2
DAI
8,472850
XLM
3
DAI
12,7093
XLM
5
DAI
21,1821
XLM
10
DAI
42,3643
XLM
20
DAI
84,7285
XLM
25
DAI
105,911
XLM
50
DAI
211,821
XLM
100
DAI
423,643
XLM
250
DAI
1.059,106
XLM
500
DAI
2.118,212
XLM
1000
DAI
4.236,425
XLM
2500
DAI
10.591,063
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00236048
DAI
0.1
XLM
0,02360481
DAI
1
XLM
0,23604808
DAI
2
XLM
0,47209617
DAI
3
XLM
0,70814425
DAI
5
XLM
1,180240
DAI
10
XLM
2,360481
DAI
20
XLM
4,720962
DAI
25
XLM
5,901202
DAI
50
XLM
11,8024
DAI
100
XLM
23,6048
DAI
250
XLM
59,0120
DAI
500
XLM
118,024
DAI
1000
XLM
236,048
DAI
2500
XLM
590,120
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 22:41:11 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC