Chuyển đổi 2500 XLM sang DAI
Chuyển đổi 2500 XLM sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,679 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:31, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,678623 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 310.299.872 XLM. Dai giảm -1.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.14%. Tổng cung của Dai là 4.400.666.676,81 US$ và tổng cung lưu thông là 4.400.666.676,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
20,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,4 T US$
Khối lượng (24h)
310,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:31 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.678623 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,678623 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04678623
XLM
0.1
DAI
0,46786230
XLM
1
DAI
4,678623
XLM
2
DAI
9,357246
XLM
3
DAI
14,0359
XLM
5
DAI
23,3931
XLM
10
DAI
46,7862
XLM
20
DAI
93,5725
XLM
25
DAI
116,966
XLM
50
DAI
233,931
XLM
100
DAI
467,862
XLM
250
DAI
1.169,656
XLM
500
DAI
2.339,312
XLM
1000
DAI
4.678,623
XLM
2500
DAI
11.696,558
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00213738
DAI
0.1
XLM
0,02137381
DAI
1
XLM
0,21373810
DAI
2
XLM
0,42747620
DAI
3
XLM
0,64121431
DAI
5
XLM
1,068691
DAI
10
XLM
2,137381
DAI
20
XLM
4,274762
DAI
25
XLM
5,343453
DAI
50
XLM
10,6869
DAI
100
XLM
21,3738
DAI
250
XLM
53,4345
DAI
500
XLM
106,869
DAI
1000
XLM
213,738
DAI
2500
XLM
534,345
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 14:31:34 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC