Chuyển đổi 5 XLM sang DAI
Chuyển đổi 5 XLM sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,277 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:29, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,276888 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 195.970.930 XLM. Dai tăng +3.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.29%. Tổng cung của Dai là 4.237.052.787,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.242.910.471,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
18,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
195,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:29 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.276888 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,276888 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04276888
XLM
0.1
DAI
0,42768880
XLM
1
DAI
4,276888
XLM
2
DAI
8,553776
XLM
3
DAI
12,8307
XLM
5
DAI
21,3844
XLM
10
DAI
42,7689
XLM
20
DAI
85,5378
XLM
25
DAI
106,922
XLM
50
DAI
213,844
XLM
100
DAI
427,689
XLM
250
DAI
1.069,222
XLM
500
DAI
2.138,444
XLM
1000
DAI
4.276,888
XLM
2500
DAI
10.692,22
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00233815
DAI
0.1
XLM
0,02338149
DAI
1
XLM
0,23381487
DAI
2
XLM
0,46762973
DAI
3
XLM
0,70144460
DAI
5
XLM
1,169074
DAI
10
XLM
2,338149
DAI
20
XLM
4,676297
DAI
25
XLM
5,845372
DAI
50
XLM
11,6907
DAI
100
XLM
23,3815
DAI
250
XLM
58,4537
DAI
500
XLM
116,907
DAI
1000
XLM
233,815
DAI
2500
XLM
584,537
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 02:29:00 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC