Chuyển đổi 1000 DAI sang XLM
Chuyển đổi 1000 DAI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 4,388 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:42, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,387684 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 142.576.570 XLM. Dai giảm -0.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.03%. Tổng cung của Dai là 4.245.820.739,56 US$ và tổng cung lưu thông là 4.245.820.739,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
18,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
142,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:42 , việc chuyển đổi 1000 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4387.684 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,387684 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04387684
XLM
0.1
DAI
0,43876840
XLM
1
DAI
4,387684
XLM
2
DAI
8,775368
XLM
3
DAI
13,1631
XLM
5
DAI
21,9384
XLM
10
DAI
43,8768
XLM
20
DAI
87,7537
XLM
25
DAI
109,692
XLM
50
DAI
219,384
XLM
100
DAI
438,768
XLM
250
DAI
1.096,921
XLM
500
DAI
2.193,842
XLM
1000
DAI
4.387,684
XLM
2500
DAI
10.969,21
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00227911
DAI
0.1
XLM
0,02279107
DAI
1
XLM
0,22791067
DAI
2
XLM
0,45582134
DAI
3
XLM
0,68373201
DAI
5
XLM
1,139553
DAI
10
XLM
2,279107
DAI
20
XLM
4,558213
DAI
25
XLM
5,697767
DAI
50
XLM
11,3955
DAI
100
XLM
22,7911
DAI
250
XLM
56,9777
DAI
500
XLM
113,955
DAI
1000
XLM
227,911
DAI
2500
XLM
569,777
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 14:42:36 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC