Chuyển đổi 2500 QNT sang ETH
Chuyển đổi 2500 QNT sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,038 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:53, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,03794101 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.549,0 ETH. Quant tăng +1.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.36%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
551,94 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
20,55 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
985,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:53 , việc chuyển đổi 2500 Quant (QNT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 94.852525 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,03794101 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Ethereum

QNT

ETH
0.01
QNT
0,00037941
ETH
0.1
QNT
0,00379410
ETH
1
QNT
0,03794101
ETH
2
QNT
0,07588202
ETH
3
QNT
0,11382303
ETH
5
QNT
0,18970505
ETH
10
QNT
0,37941010
ETH
20
QNT
0,75882020
ETH
25
QNT
0,94852525
ETH
50
QNT
1,897050
ETH
100
QNT
3,794101
ETH
250
QNT
9,485253
ETH
500
QNT
18,9705
ETH
1000
QNT
37,9410
ETH
2500
QNT
94,8525
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Quant

ETH

QNT
0.01
ETH
0,26356705
QNT
0.1
ETH
2,635670
QNT
1
ETH
26,3567
QNT
2
ETH
52,7134
QNT
3
ETH
79,0701
QNT
5
ETH
131,784
QNT
10
ETH
263,567
QNT
20
ETH
527,134
QNT
25
ETH
658,918
QNT
50
ETH
1.317,835
QNT
100
ETH
2.635,67
QNT
250
ETH
6.589,176
QNT
500
ETH
13.178,352
QNT
1000
ETH
26.356,705
QNT
2500
ETH
65.891,762
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ETH được tạo vào lúc 13:53:50 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC