Chuyển đổi 5 QNT sang ETH
Chuyển đổi 5 QNT sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,038 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:23, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,03804764 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.182,0 ETH. Quant tăng +4.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.01%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
554,57 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
26,18 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,39 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 20:23 , việc chuyển đổi 5 Quant (QNT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1902382 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,03804764 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Ethereum

QNT

ETH
0.01
QNT
0,00038048
ETH
0.1
QNT
0,00380476
ETH
1
QNT
0,03804764
ETH
2
QNT
0,07609528
ETH
3
QNT
0,11414292
ETH
5
QNT
0,19023820
ETH
10
QNT
0,38047640
ETH
20
QNT
0,76095280
ETH
25
QNT
0,95119100
ETH
50
QNT
1,902382
ETH
100
QNT
3,804764
ETH
250
QNT
9,511910
ETH
500
QNT
19,0238
ETH
1000
QNT
38,0476
ETH
2500
QNT
95,1191
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Quant

ETH

QNT
0.01
ETH
0,26282839
QNT
0.1
ETH
2,628284
QNT
1
ETH
26,2828
QNT
2
ETH
52,5657
QNT
3
ETH
78,8485
QNT
5
ETH
131,414
QNT
10
ETH
262,828
QNT
20
ETH
525,657
QNT
25
ETH
657,071
QNT
50
ETH
1.314,142
QNT
100
ETH
2.628,284
QNT
250
ETH
6.570,71
QNT
500
ETH
13.141,42
QNT
1000
ETH
26.282,839
QNT
2500
ETH
65.707,098
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ETH được tạo vào lúc 20:23:48 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC