Chuyển đổi 2 ETH sang QNT
Chuyển đổi 2 ETH sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,037 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:38, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,03668894 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.717,0 ETH. Quant giảm -0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.76%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
533,26 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
22,72 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
973,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:38 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03668894 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,03668894 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Ethereum

QNT

ETH
0.01
QNT
0,00036689
ETH
0.1
QNT
0,00366889
ETH
1
QNT
0,03668894
ETH
2
QNT
0,07337788
ETH
3
QNT
0,11006682
ETH
5
QNT
0,18344470
ETH
10
QNT
0,36688940
ETH
20
QNT
0,73377880
ETH
25
QNT
0,91722350
ETH
50
QNT
1,834447
ETH
100
QNT
3,668894
ETH
250
QNT
9,172235
ETH
500
QNT
18,3445
ETH
1000
QNT
36,6889
ETH
2500
QNT
91,7224
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Quant

ETH

QNT
0.01
ETH
0,27256170
QNT
0.1
ETH
2,725617
QNT
1
ETH
27,2562
QNT
2
ETH
54,5123
QNT
3
ETH
81,7685
QNT
5
ETH
136,281
QNT
10
ETH
272,562
QNT
20
ETH
545,123
QNT
25
ETH
681,404
QNT
50
ETH
1.362,809
QNT
100
ETH
2.725,617
QNT
250
ETH
6.814,043
QNT
500
ETH
13.628,085
QNT
1000
ETH
27.256,17
QNT
2500
ETH
68.140,426
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ETH được tạo vào lúc 04:38:30 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC