Chuyển đổi 2 ETH sang QNT
Chuyển đổi 2 ETH sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,024 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:43, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,02445800 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.576,00 ETH. Quant giảm -1.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.18%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
355,75 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,58 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:43 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.024458 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,02445800 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Ethereum
QNT
ETH
0.01
QNT
0,00024458
ETH
0.1
QNT
0,00244580
ETH
1
QNT
0,02445800
ETH
2
QNT
0,04891600
ETH
3
QNT
0,07337400
ETH
5
QNT
0,12229000
ETH
10
QNT
0,24458000
ETH
20
QNT
0,48916000
ETH
25
QNT
0,61145000
ETH
50
QNT
1,222900
ETH
100
QNT
2,445800
ETH
250
QNT
6,114500
ETH
500
QNT
12,2290
ETH
1000
QNT
24,4580
ETH
2500
QNT
61,1450
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Quant
ETH
QNT
0.01
ETH
0,40886418
QNT
0.1
ETH
4,088642
QNT
1
ETH
40,8864
QNT
2
ETH
81,7728
QNT
3
ETH
122,659
QNT
5
ETH
204,432
QNT
10
ETH
408,864
QNT
20
ETH
817,728
QNT
25
ETH
1.022,16
QNT
50
ETH
2.044,321
QNT
100
ETH
4.088,642
QNT
250
ETH
10.221,604
QNT
500
ETH
20.443,209
QNT
1000
ETH
40.886,418
QNT
2500
ETH
102.216,044
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ETH được tạo vào lúc 01:43:24 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC