Chuyển đổi 10 UNI sang KRW
Chuyển đổi 10 UNI sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 7.988,1 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:45, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 7.988,10 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 517.547.691.546 ₩. Uniswap giảm -3.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.58%. Tổng cung của Uniswap là 899.810.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.730.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
5,07 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
517,55 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:45 , việc chuyển đổi 10 Uniswap (UNI) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 79881 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 7.988,10 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang South Korean Won
UNI
KRW
0.01
UNI
79,8810
KRW
0.1
UNI
798,810
KRW
1
UNI
7.988,10
KRW
2
UNI
15.976,2
KRW
3
UNI
23.964,3
KRW
5
UNI
39.940,5
KRW
10
UNI
79.881,0
KRW
20
UNI
159.762
KRW
25
UNI
199.702,5
KRW
50
UNI
399.405
KRW
100
UNI
798.810
KRW
250
UNI
1.997.025
KRW
500
UNI
3.994.050
KRW
1000
UNI
7.988.100
KRW
2500
UNI
19.970.250
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Uniswap
KRW
UNI
0.01
KRW
0,00000125
UNI
0.1
KRW
0,00001252
UNI
1
KRW
0,00012519
UNI
2
KRW
0,00025037
UNI
3
KRW
0,00037556
UNI
5
KRW
0,00062593
UNI
10
KRW
0,00125186
UNI
20
KRW
0,00250372
UNI
25
KRW
0,00312966
UNI
50
KRW
0,00625931
UNI
100
KRW
0,01251862
UNI
250
KRW
0,03129655
UNI
500
KRW
0,06259311
UNI
1000
KRW
0,12518621
UNI
2500
KRW
0,31296554
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-KRW được tạo vào lúc 06:45:08 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC