Chuyển đổi 500 UNI sang KRW
Chuyển đổi 500 UNI sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 8.011,19 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:51, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 8.011,19 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 183.108.654.687 ₩. Uniswap tăng +0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.09%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
5,09 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
183,11 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:51 , việc chuyển đổi 500 Uniswap (UNI) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4005595 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 8.011,19 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang South Korean Won
UNI
KRW
0.01
UNI
80,1119
KRW
0.1
UNI
801,119
KRW
1
UNI
8.011,19
KRW
2
UNI
16.022,38
KRW
3
UNI
24.033,57
KRW
5
UNI
40.055,95
KRW
10
UNI
80.111,9
KRW
20
UNI
160.223,8
KRW
25
UNI
200.279,75
KRW
50
UNI
400.559,5
KRW
100
UNI
801.119
KRW
250
UNI
2.002.797,5
KRW
500
UNI
4.005.595
KRW
1000
UNI
8.011.190
KRW
2500
UNI
20.027.975
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Uniswap
KRW
UNI
0.01
KRW
0,00000125
UNI
0.1
KRW
0,00001248
UNI
1
KRW
0,00012483
UNI
2
KRW
0,00024965
UNI
3
KRW
0,00037448
UNI
5
KRW
0,00062413
UNI
10
KRW
0,00124825
UNI
20
KRW
0,00249651
UNI
25
KRW
0,00312064
UNI
50
KRW
0,00624127
UNI
100
KRW
0,01248254
UNI
250
KRW
0,03120635
UNI
500
KRW
0,06241270
UNI
1000
KRW
0,12482540
UNI
2500
KRW
0,31206350
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-KRW được tạo vào lúc 16:51:15 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC