Chuyển đổi 500 UNI sang KRW
Chuyển đổi 500 UNI sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 8.728,92 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:55, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 8.728,92 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 301.851.506.072 ₩. Uniswap giảm -4.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.85%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
5,25 NT US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
301,85 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:55 , việc chuyển đổi 500 Uniswap (UNI) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4364460 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 8.728,92 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang South Korean Won

UNI
KRW
0.01
UNI
87,2892
KRW
0.1
UNI
872,892
KRW
1
UNI
8.728,92
KRW
2
UNI
17.457,84
KRW
3
UNI
26.186,76
KRW
5
UNI
43.644,6
KRW
10
UNI
87.289,2
KRW
20
UNI
174.578,4
KRW
25
UNI
218.223
KRW
50
UNI
436.446
KRW
100
UNI
872.892
KRW
250
UNI
2.182.230
KRW
500
UNI
4.364.460
KRW
1000
UNI
8.728.920
KRW
2500
UNI
21.822.300
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Uniswap
KRW

UNI
0.01
KRW
0,00000115
UNI
0.1
KRW
0,00001146
UNI
1
KRW
0,00011456
UNI
2
KRW
0,00022912
UNI
3
KRW
0,00034369
UNI
5
KRW
0,00057281
UNI
10
KRW
0,00114562
UNI
20
KRW
0,00229123
UNI
25
KRW
0,00286404
UNI
50
KRW
0,00572809
UNI
100
KRW
0,01145617
UNI
250
KRW
0,02864043
UNI
500
KRW
0,05728085
UNI
1000
KRW
0,11456171
UNI
2500
KRW
0,28640427
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-KRW được tạo vào lúc 05:55:03 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC