Chuyển đổi 100 XLM sang CHF
Chuyển đổi 100 XLM sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,181 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:19, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,18135900 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 107.260.570 CHF. Stellar giảm -1.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.52%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.119.648,23 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
107,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:19 , việc chuyển đổi 100 Stellar (XLM) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18.1359 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,18135900 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Swiss Franc
XLM
CHF
0.01
XLM
0,00181359
CHF
0.1
XLM
0,01813590
CHF
1
XLM
0,18135900
CHF
2
XLM
0,36271800
CHF
3
XLM
0,54407700
CHF
5
XLM
0,90679500
CHF
10
XLM
1,813590
CHF
20
XLM
3,627180
CHF
25
XLM
4,533975
CHF
50
XLM
9,067950
CHF
100
XLM
18,1359
CHF
250
XLM
45,3397
CHF
500
XLM
90,6795
CHF
1000
XLM
181,359
CHF
2500
XLM
453,398
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Stellar
CHF
XLM
0.01
CHF
0,05513925
XLM
0.1
CHF
0,55139254
XLM
1
CHF
5,513925
XLM
2
CHF
11,0279
XLM
3
CHF
16,5418
XLM
5
CHF
27,5696
XLM
10
CHF
55,1393
XLM
20
CHF
110,279
XLM
25
CHF
137,848
XLM
50
CHF
275,696
XLM
100
CHF
551,393
XLM
250
CHF
1.378,481
XLM
500
CHF
2.756,963
XLM
1000
CHF
5.513,925
XLM
2500
CHF
13.784,814
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-CHF được tạo vào lúc 08:19:15 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC