Chuyển đổi 250 XLM sang CHF
Chuyển đổi 250 XLM sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,216 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:38, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,21566000 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 142.084.150 CHF. Stellar giảm -2.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -2.28%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.778.559.792,51 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 17.
Vốn hóa thị trường
6,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
142,08 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:38 , việc chuyển đổi 250 Stellar (XLM) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 53.915 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,21566000 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Swiss Franc

XLM
CHF
0.01
XLM
0,00215660
CHF
0.1
XLM
0,02156600
CHF
1
XLM
0,21566000
CHF
2
XLM
0,43132000
CHF
3
XLM
0,64698000
CHF
5
XLM
1,078300
CHF
10
XLM
2,156600
CHF
20
XLM
4,313200
CHF
25
XLM
5,391500
CHF
50
XLM
10,7830
CHF
100
XLM
21,5660
CHF
250
XLM
53,9150
CHF
500
XLM
107,830
CHF
1000
XLM
215,660
CHF
2500
XLM
539,150
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Stellar
CHF

XLM
0.01
CHF
0,04636928
XLM
0.1
CHF
0,46369285
XLM
1
CHF
4,636928
XLM
2
CHF
9,273857
XLM
3
CHF
13,9108
XLM
5
CHF
23,1846
XLM
10
CHF
46,3693
XLM
20
CHF
92,7386
XLM
25
CHF
115,923
XLM
50
CHF
231,846
XLM
100
CHF
463,693
XLM
250
CHF
1.159,232
XLM
500
CHF
2.318,464
XLM
1000
CHF
4.636,928
XLM
2500
CHF
11.592,321
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-CHF được tạo vào lúc 11:38:49 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC