Chuyển đổi 50 XLM sang CHF
Chuyển đổi 50 XLM sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,224 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:18, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,22445500 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 154.265.340 CHF. Stellar giảm -0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.42%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.778.564.502 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 16.
Vốn hóa thị trường
6,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
154,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:18 , việc chuyển đổi 50 Stellar (XLM) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.22275 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,22445500 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Swiss Franc

XLM
CHF
0.01
XLM
0,00224455
CHF
0.1
XLM
0,02244550
CHF
1
XLM
0,22445500
CHF
2
XLM
0,44891000
CHF
3
XLM
0,67336500
CHF
5
XLM
1,122275
CHF
10
XLM
2,244550
CHF
20
XLM
4,489100
CHF
25
XLM
5,611375
CHF
50
XLM
11,2228
CHF
100
XLM
22,4455
CHF
250
XLM
56,1137
CHF
500
XLM
112,227
CHF
1000
XLM
224,455
CHF
2500
XLM
561,137
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Stellar
CHF

XLM
0.01
CHF
0,04455236
XLM
0.1
CHF
0,44552360
XLM
1
CHF
4,455236
XLM
2
CHF
8,910472
XLM
3
CHF
13,3657
XLM
5
CHF
22,2762
XLM
10
CHF
44,5524
XLM
20
CHF
89,1047
XLM
25
CHF
111,381
XLM
50
CHF
222,762
XLM
100
CHF
445,524
XLM
250
CHF
1.113,809
XLM
500
CHF
2.227,618
XLM
1000
CHF
4.455,236
XLM
2500
CHF
11.138,09
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-CHF được tạo vào lúc 00:18:10 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC