Chuyển đổi 2500 CHF sang XLM
Chuyển đổi 2500 CHF sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,23 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:52, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,22965800 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 235.436.880 CHF. Stellar giảm -2.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.64%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.777.461.440,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 16.
Vốn hóa thị trường
7,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
235,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:52 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.229658 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,22965800 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Swiss Franc

XLM
CHF
0.01
XLM
0,00229658
CHF
0.1
XLM
0,02296580
CHF
1
XLM
0,22965800
CHF
2
XLM
0,45931600
CHF
3
XLM
0,68897400
CHF
5
XLM
1,148290
CHF
10
XLM
2,296580
CHF
20
XLM
4,593160
CHF
25
XLM
5,741450
CHF
50
XLM
11,4829
CHF
100
XLM
22,9658
CHF
250
XLM
57,4145
CHF
500
XLM
114,829
CHF
1000
XLM
229,658
CHF
2500
XLM
574,145
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Stellar
CHF

XLM
0.01
CHF
0,04354301
XLM
0.1
CHF
0,43543007
XLM
1
CHF
4,354301
XLM
2
CHF
8,708601
XLM
3
CHF
13,0629
XLM
5
CHF
21,7715
XLM
10
CHF
43,5430
XLM
20
CHF
87,0860
XLM
25
CHF
108,858
XLM
50
CHF
217,715
XLM
100
CHF
435,430
XLM
250
CHF
1.088,575
XLM
500
CHF
2.177,15
XLM
1000
CHF
4.354,301
XLM
2500
CHF
10.885,752
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-CHF được tạo vào lúc 06:52:08 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC