Chuyển đổi 1000 CHF sang XLM
Chuyển đổi 1000 CHF sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,183 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:16, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,18258100 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 53.752.966 CHF. Stellar tăng +0.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.09%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.106.236,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,92 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
53,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:16 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.182581 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,18258100 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Swiss Franc
XLM
CHF
0.01
XLM
0,00182581
CHF
0.1
XLM
0,01825810
CHF
1
XLM
0,18258100
CHF
2
XLM
0,36516200
CHF
3
XLM
0,54774300
CHF
5
XLM
0,91290500
CHF
10
XLM
1,825810
CHF
20
XLM
3,651620
CHF
25
XLM
4,564525
CHF
50
XLM
9,129050
CHF
100
XLM
18,2581
CHF
250
XLM
45,6453
CHF
500
XLM
91,2905
CHF
1000
XLM
182,581
CHF
2500
XLM
456,453
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Stellar
CHF
XLM
0.01
CHF
0,05477021
XLM
0.1
CHF
0,54770212
XLM
1
CHF
5,477021
XLM
2
CHF
10,9540
XLM
3
CHF
16,4311
XLM
5
CHF
27,3851
XLM
10
CHF
54,7702
XLM
20
CHF
109,540
XLM
25
CHF
136,926
XLM
50
CHF
273,851
XLM
100
CHF
547,702
XLM
250
CHF
1.369,255
XLM
500
CHF
2.738,511
XLM
1000
CHF
5.477,021
XLM
2500
CHF
13.692,553
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-CHF được tạo vào lúc 13:16:08 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC