Chuyển đổi 2 XLM sang CHF
Chuyển đổi 2 XLM sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,182 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:12, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,18185300 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 55.275.473 CHF. Stellar tăng +0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.02%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.108.811,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
55,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:12 , việc chuyển đổi 2 Stellar (XLM) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.363706 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,18185300 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Swiss Franc
XLM
CHF
0.01
XLM
0,00181853
CHF
0.1
XLM
0,01818530
CHF
1
XLM
0,18185300
CHF
2
XLM
0,36370600
CHF
3
XLM
0,54555900
CHF
5
XLM
0,90926500
CHF
10
XLM
1,818530
CHF
20
XLM
3,637060
CHF
25
XLM
4,546325
CHF
50
XLM
9,092650
CHF
100
XLM
18,1853
CHF
250
XLM
45,4632
CHF
500
XLM
90,9265
CHF
1000
XLM
181,853
CHF
2500
XLM
454,633
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Stellar
CHF
XLM
0.01
CHF
0,05498947
XLM
0.1
CHF
0,54989470
XLM
1
CHF
5,498947
XLM
2
CHF
10,9979
XLM
3
CHF
16,4968
XLM
5
CHF
27,4947
XLM
10
CHF
54,9895
XLM
20
CHF
109,979
XLM
25
CHF
137,474
XLM
50
CHF
274,947
XLM
100
CHF
549,895
XLM
250
CHF
1.374,737
XLM
500
CHF
2.749,473
XLM
1000
CHF
5.498,947
XLM
2500
CHF
13.747,367
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-CHF được tạo vào lúc 09:12:37 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC