Chuyển đổi 250 XLM sang DOT
Chuyển đổi 250 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,109 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:13, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10918549 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 88.725.260 DOT. Stellar giảm -0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.10%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.932.778,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
88,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:13 , việc chuyển đổi 250 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 27.2963725 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10918549 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00109185
DOT
0.1
XLM
0,01091855
DOT
1
XLM
0,10918549
DOT
2
XLM
0,21837098
DOT
3
XLM
0,32755647
DOT
5
XLM
0,54592745
DOT
10
XLM
1,091855
DOT
20
XLM
2,183710
DOT
25
XLM
2,729637
DOT
50
XLM
5,459274
DOT
100
XLM
10,9185
DOT
250
XLM
27,2964
DOT
500
XLM
54,5927
DOT
1000
XLM
109,185
DOT
2500
XLM
272,964
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09158726
XLM
0.1
DOT
0,91587261
XLM
1
DOT
9,158726
XLM
2
DOT
18,3175
XLM
3
DOT
27,4762
XLM
5
DOT
45,7936
XLM
10
DOT
91,5873
XLM
20
DOT
183,175
XLM
25
DOT
228,968
XLM
50
DOT
457,936
XLM
100
DOT
915,873
XLM
250
DOT
2.289,682
XLM
500
DOT
4.579,363
XLM
1000
DOT
9.158,726
XLM
2500
DOT
22.896,815
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 23:13:53 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC