Chuyển đổi 250 XLM sang DOT
Chuyển đổi 250 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,108 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:39, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10752673 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 33.587.990 DOT. Stellar giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.12%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.111.559,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
33,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:39 , việc chuyển đổi 250 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 26.8816825 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10752673 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00107527
DOT
0.1
XLM
0,01075267
DOT
1
XLM
0,10752673
DOT
2
XLM
0,21505346
DOT
3
XLM
0,32258019
DOT
5
XLM
0,53763365
DOT
10
XLM
1,075267
DOT
20
XLM
2,150535
DOT
25
XLM
2,688168
DOT
50
XLM
5,376337
DOT
100
XLM
10,7527
DOT
250
XLM
26,8817
DOT
500
XLM
53,7634
DOT
1000
XLM
107,527
DOT
2500
XLM
268,817
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09300013
XLM
0.1
DOT
0,93000131
XLM
1
DOT
9,300013
XLM
2
DOT
18,6000
XLM
3
DOT
27,9000
XLM
5
DOT
46,5001
XLM
10
DOT
93,0001
XLM
20
DOT
186,000
XLM
25
DOT
232,500
XLM
50
DOT
465,001
XLM
100
DOT
930,001
XLM
250
DOT
2.325,003
XLM
500
DOT
4.650,007
XLM
1000
DOT
9.300,013
XLM
2500
DOT
23.250,033
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 23:39:52 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC