Chuyển đổi 500 XLM sang DOT
Chuyển đổi 500 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,109 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:23, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10915978 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 64.560.090 DOT. Stellar giảm -0.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.37%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.119.648,23 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
64,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:23 , việc chuyển đổi 500 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 54.57989 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10915978 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00109160
DOT
0.1
XLM
0,01091598
DOT
1
XLM
0,10915978
DOT
2
XLM
0,21831956
DOT
3
XLM
0,32747934
DOT
5
XLM
0,54579890
DOT
10
XLM
1,091598
DOT
20
XLM
2,183196
DOT
25
XLM
2,728994
DOT
50
XLM
5,457989
DOT
100
XLM
10,9160
DOT
250
XLM
27,2899
DOT
500
XLM
54,5799
DOT
1000
XLM
109,160
DOT
2500
XLM
272,899
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09160883
XLM
0.1
DOT
0,91608832
XLM
1
DOT
9,160883
XLM
2
DOT
18,3218
XLM
3
DOT
27,4826
XLM
5
DOT
45,8044
XLM
10
DOT
91,6088
XLM
20
DOT
183,218
XLM
25
DOT
229,022
XLM
50
DOT
458,044
XLM
100
DOT
916,088
XLM
250
DOT
2.290,221
XLM
500
DOT
4.580,442
XLM
1000
DOT
9.160,883
XLM
2500
DOT
22.902,208
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 09:23:12 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC