Chuyển đổi 25 DOT sang XLM
Chuyển đổi 25 DOT sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,108 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:45, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10792168 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 88.239.798 DOT. Stellar giảm -1.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.21%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.934.240,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
88,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:45 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10792168 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10792168 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00107922
DOT
0.1
XLM
0,01079217
DOT
1
XLM
0,10792168
DOT
2
XLM
0,21584336
DOT
3
XLM
0,32376504
DOT
5
XLM
0,53960840
DOT
10
XLM
1,079217
DOT
20
XLM
2,158434
DOT
25
XLM
2,698042
DOT
50
XLM
5,396084
DOT
100
XLM
10,7922
DOT
250
XLM
26,9804
DOT
500
XLM
53,9608
DOT
1000
XLM
107,922
DOT
2500
XLM
269,804
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09265979
XLM
0.1
DOT
0,92659788
XLM
1
DOT
9,265979
XLM
2
DOT
18,5320
XLM
3
DOT
27,7979
XLM
5
DOT
46,3299
XLM
10
DOT
92,6598
XLM
20
DOT
185,320
XLM
25
DOT
231,649
XLM
50
DOT
463,299
XLM
100
DOT
926,598
XLM
250
DOT
2.316,495
XLM
500
DOT
4.632,989
XLM
1000
DOT
9.265,979
XLM
2500
DOT
23.164,947
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 17:45:34 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC