Chuyển đổi 50 XLM sang DOT
Chuyển đổi 50 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,064 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:40, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,06386539 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.573.784 DOT. Stellar giảm -0.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.44%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.778.557.325,26 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 16.
Vốn hóa thị trường
1,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
42,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:40 , việc chuyển đổi 50 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.1932694999999995 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,06386539 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot

XLM

DOT
0.01
XLM
0,00063865
DOT
0.1
XLM
0,00638654
DOT
1
XLM
0,06386539
DOT
2
XLM
0,12773078
DOT
3
XLM
0,19159617
DOT
5
XLM
0,31932695
DOT
10
XLM
0,63865390
DOT
20
XLM
1,277308
DOT
25
XLM
1,596635
DOT
50
XLM
3,193269
DOT
100
XLM
6,386539
DOT
250
XLM
15,9663
DOT
500
XLM
31,9327
DOT
1000
XLM
63,8654
DOT
2500
XLM
159,663
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar

DOT

XLM
0.01
DOT
0,15657933
XLM
0.1
DOT
1,565793
XLM
1
DOT
15,6579
XLM
2
DOT
31,3159
XLM
3
DOT
46,9738
XLM
5
DOT
78,2897
XLM
10
DOT
156,579
XLM
20
DOT
313,159
XLM
25
DOT
391,448
XLM
50
DOT
782,897
XLM
100
DOT
1.565,793
XLM
250
DOT
3.914,483
XLM
500
DOT
7.828,967
XLM
1000
DOT
15.657,933
XLM
2500
DOT
39.144,833
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 19:40:20 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC