Chuyển đổi 50 XLM sang DOT
Chuyển đổi 50 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,112 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:44, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,11218302 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 55.377.634 DOT. Stellar tăng +0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.27%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.427.317.125,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 27.
Vốn hóa thị trường
3,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,43 T US$
Khối lượng (24h)
55,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:44 , việc chuyển đổi 50 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.609151 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,11218302 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00112183
DOT
0.1
XLM
0,01121830
DOT
1
XLM
0,11218302
DOT
2
XLM
0,22436604
DOT
3
XLM
0,33654906
DOT
5
XLM
0,56091510
DOT
10
XLM
1,121830
DOT
20
XLM
2,243660
DOT
25
XLM
2,804576
DOT
50
XLM
5,609151
DOT
100
XLM
11,2183
DOT
250
XLM
28,0458
DOT
500
XLM
56,0915
DOT
1000
XLM
112,183
DOT
2500
XLM
280,458
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,08914005
XLM
0.1
DOT
0,89140050
XLM
1
DOT
8,914005
XLM
2
DOT
17,8280
XLM
3
DOT
26,7420
XLM
5
DOT
44,5700
XLM
10
DOT
89,1400
XLM
20
DOT
178,280
XLM
25
DOT
222,850
XLM
50
DOT
445,700
XLM
100
DOT
891,400
XLM
250
DOT
2.228,501
XLM
500
DOT
4.457,002
XLM
1000
DOT
8.914,005
XLM
2500
DOT
22.285,012
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 03:44:03 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC