Chuyển đổi 0.1 DOT sang XLM
Chuyển đổi 0.1 DOT sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,105 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:23, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10518642 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 57.947.734 DOT. Stellar giảm -7.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.36%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.384.998.632,93 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
3,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,38 T US$
Khối lượng (24h)
57,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:23 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10518642 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10518642 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00105186
DOT
0.1
XLM
0,01051864
DOT
1
XLM
0,10518642
DOT
2
XLM
0,21037284
DOT
3
XLM
0,31555926
DOT
5
XLM
0,52593210
DOT
10
XLM
1,051864
DOT
20
XLM
2,103728
DOT
25
XLM
2,629661
DOT
50
XLM
5,259321
DOT
100
XLM
10,5186
DOT
250
XLM
26,2966
DOT
500
XLM
52,5932
DOT
1000
XLM
105,186
DOT
2500
XLM
262,966
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09506931
XLM
0.1
DOT
0,95069306
XLM
1
DOT
9,506931
XLM
2
DOT
19,0139
XLM
3
DOT
28,5208
XLM
5
DOT
47,5347
XLM
10
DOT
95,0693
XLM
20
DOT
190,139
XLM
25
DOT
237,673
XLM
50
DOT
475,347
XLM
100
DOT
950,693
XLM
250
DOT
2.376,733
XLM
500
DOT
4.753,465
XLM
1000
DOT
9.506,931
XLM
2500
DOT
23.767,327
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 14:23:17 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC