Chuyển đổi 3 XLM sang DOT
Chuyển đổi 3 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,109 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:38, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10857628 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 70.370.386 DOT. Stellar giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.36%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.122.483,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
70,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:38 , việc chuyển đổi 3 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.32572884 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10857628 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00108576
DOT
0.1
XLM
0,01085763
DOT
1
XLM
0,10857628
DOT
2
XLM
0,21715256
DOT
3
XLM
0,32572884
DOT
5
XLM
0,54288140
DOT
10
XLM
1,085763
DOT
20
XLM
2,171526
DOT
25
XLM
2,714407
DOT
50
XLM
5,428814
DOT
100
XLM
10,8576
DOT
250
XLM
27,1441
DOT
500
XLM
54,2881
DOT
1000
XLM
108,576
DOT
2500
XLM
271,441
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09210115
XLM
0.1
DOT
0,92101148
XLM
1
DOT
9,210115
XLM
2
DOT
18,4202
XLM
3
DOT
27,6303
XLM
5
DOT
46,0506
XLM
10
DOT
92,1011
XLM
20
DOT
184,202
XLM
25
DOT
230,253
XLM
50
DOT
460,506
XLM
100
DOT
921,011
XLM
250
DOT
2.302,529
XLM
500
DOT
4.605,057
XLM
1000
DOT
9.210,115
XLM
2500
DOT
23.025,287
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 22:38:50 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC