Chuyển đổi 20 XLM sang DOT
Chuyển đổi 20 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,108 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:00, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10834192 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.931.337 DOT. Stellar giảm -0.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.03%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.108.811,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
32,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:00 , việc chuyển đổi 20 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.1668384 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10834192 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00108342
DOT
0.1
XLM
0,01083419
DOT
1
XLM
0,10834192
DOT
2
XLM
0,21668384
DOT
3
XLM
0,32502576
DOT
5
XLM
0,54170960
DOT
10
XLM
1,083419
DOT
20
XLM
2,166838
DOT
25
XLM
2,708548
DOT
50
XLM
5,417096
DOT
100
XLM
10,8342
DOT
250
XLM
27,0855
DOT
500
XLM
54,1710
DOT
1000
XLM
108,342
DOT
2500
XLM
270,855
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09230038
XLM
0.1
DOT
0,92300376
XLM
1
DOT
9,230038
XLM
2
DOT
18,4601
XLM
3
DOT
27,6901
XLM
5
DOT
46,1502
XLM
10
DOT
92,3004
XLM
20
DOT
184,601
XLM
25
DOT
230,751
XLM
50
DOT
461,502
XLM
100
DOT
923,004
XLM
250
DOT
2.307,509
XLM
500
DOT
4.615,019
XLM
1000
DOT
9.230,038
XLM
2500
DOT
23.075,094
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 08:00:20 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC