Chuyển đổi 1000 DOT sang XLM
Chuyển đổi 1000 DOT sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,109 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:37, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10921957 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 79.422.415 DOT. Stellar giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.20%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.939.828 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
3,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
79,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:37 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10921957 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10921957 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00109220
DOT
0.1
XLM
0,01092196
DOT
1
XLM
0,10921957
DOT
2
XLM
0,21843914
DOT
3
XLM
0,32765871
DOT
5
XLM
0,54609785
DOT
10
XLM
1,092196
DOT
20
XLM
2,184391
DOT
25
XLM
2,730489
DOT
50
XLM
5,460979
DOT
100
XLM
10,9220
DOT
250
XLM
27,3049
DOT
500
XLM
54,6098
DOT
1000
XLM
109,220
DOT
2500
XLM
273,049
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09155868
XLM
0.1
DOT
0,91558683
XLM
1
DOT
9,155868
XLM
2
DOT
18,3117
XLM
3
DOT
27,4676
XLM
5
DOT
45,7793
XLM
10
DOT
91,5587
XLM
20
DOT
183,117
XLM
25
DOT
228,897
XLM
50
DOT
457,793
XLM
100
DOT
915,587
XLM
250
DOT
2.288,967
XLM
500
DOT
4.577,934
XLM
1000
DOT
9.155,868
XLM
2500
DOT
22.889,671
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 07:37:36 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC