Chuyển đổi 1 AVAX sang NOK
Chuyển đổi 1 AVAX sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 137,74 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:53, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 137,740 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.693.780.120 NOK. Avalanche giảm -2.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.15%. Tổng cung của Avalanche là 461.949.370,54 US$ và tổng cung lưu thông là 430.280.303,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
59,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,69 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:53 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 137.74 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 137,740 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Norwegian Krone
AVAX
NOK
0.01
AVAX
1,377400
NOK
0.1
AVAX
13,7740
NOK
1
AVAX
137,740
NOK
2
AVAX
275,480
NOK
3
AVAX
413,220
NOK
5
AVAX
688,700
NOK
10
AVAX
1.377,40
NOK
20
AVAX
2.754,80
NOK
25
AVAX
3.443,50
NOK
50
AVAX
6.887,00
NOK
100
AVAX
13.774,0
NOK
250
AVAX
34.435,0
NOK
500
AVAX
68.870,0
NOK
1000
AVAX
137.740
NOK
2500
AVAX
344.350
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Avalanche
NOK
AVAX
0.01
NOK
0,00007260
AVAX
0.1
NOK
0,00072601
AVAX
1
NOK
0,00726006
AVAX
2
NOK
0,01452011
AVAX
3
NOK
0,02178017
AVAX
5
NOK
0,03630028
AVAX
10
NOK
0,07260055
AVAX
20
NOK
0,14520110
AVAX
25
NOK
0,18150138
AVAX
50
NOK
0,36300276
AVAX
100
NOK
0,72600552
AVAX
250
NOK
1,815014
AVAX
500
NOK
3,630028
AVAX
1000
NOK
7,260055
AVAX
2500
NOK
18,1501
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-NOK được tạo vào lúc 05:53:29 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC