Chuyển đổi 1 NOK sang AVAX
Chuyển đổi 1 NOK sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 144,99 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:05, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 144,990 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.816.613.178 NOK. Avalanche tăng +2.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.19%. Tổng cung của Avalanche là 461.880.414,73 US$ và tổng cung lưu thông là 430.211.333,34 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
62,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,21 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,82 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:05 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 144.99 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 144,990 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Norwegian Krone
AVAX
NOK
0.01
AVAX
1,449900
NOK
0.1
AVAX
14,4990
NOK
1
AVAX
144,990
NOK
2
AVAX
289,980
NOK
3
AVAX
434,970
NOK
5
AVAX
724,950
NOK
10
AVAX
1.449,90
NOK
20
AVAX
2.899,80
NOK
25
AVAX
3.624,75
NOK
50
AVAX
7.249,50
NOK
100
AVAX
14.499,0
NOK
250
AVAX
36.247,5
NOK
500
AVAX
72.495,0
NOK
1000
AVAX
144.990
NOK
2500
AVAX
362.475
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Avalanche
NOK
AVAX
0.01
NOK
0,00006897
AVAX
0.1
NOK
0,00068970
AVAX
1
NOK
0,00689703
AVAX
2
NOK
0,01379405
AVAX
3
NOK
0,02069108
AVAX
5
NOK
0,03448514
AVAX
10
NOK
0,06897027
AVAX
20
NOK
0,13794055
AVAX
25
NOK
0,17242568
AVAX
50
NOK
0,34485137
AVAX
100
NOK
0,68970274
AVAX
250
NOK
1,724257
AVAX
500
NOK
3,448514
AVAX
1000
NOK
6,897027
AVAX
2500
NOK
17,2426
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-NOK được tạo vào lúc 07:05:14 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC