Chuyển đổi 100 AVAX sang NOK
Chuyển đổi 100 AVAX sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 140,21 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:58, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 140,210 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.642.615.275 NOK. Avalanche tăng +2.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.78%. Tổng cung của Avalanche là 461.852.755,31 US$ và tổng cung lưu thông là 430.184.553,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
60,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,18 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,64 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:58 , việc chuyển đổi 100 Avalanche (AVAX) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14021 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 140,210 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Norwegian Krone
AVAX
NOK
0.01
AVAX
1,402100
NOK
0.1
AVAX
14,0210
NOK
1
AVAX
140,210
NOK
2
AVAX
280,420
NOK
3
AVAX
420,630
NOK
5
AVAX
701,050
NOK
10
AVAX
1.402,10
NOK
20
AVAX
2.804,20
NOK
25
AVAX
3.505,25
NOK
50
AVAX
7.010,50
NOK
100
AVAX
14.021,0
NOK
250
AVAX
35.052,5
NOK
500
AVAX
70.105,0
NOK
1000
AVAX
140.210
NOK
2500
AVAX
350.525
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Avalanche
NOK
AVAX
0.01
NOK
0,00007132
AVAX
0.1
NOK
0,00071322
AVAX
1
NOK
0,00713216
AVAX
2
NOK
0,01426432
AVAX
3
NOK
0,02139648
AVAX
5
NOK
0,03566079
AVAX
10
NOK
0,07132159
AVAX
20
NOK
0,14264318
AVAX
25
NOK
0,17830397
AVAX
50
NOK
0,35660795
AVAX
100
NOK
0,71321589
AVAX
250
NOK
1,783040
AVAX
500
NOK
3,566079
AVAX
1000
NOK
7,132159
AVAX
2500
NOK
17,8304
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-NOK được tạo vào lúc 12:58:21 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC