Chuyển đổi 1000 DAI sang XAG
Chuyển đổi 1000 DAI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,031 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:28, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,03131893 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.010.665 XAG. Dai tăng +5.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.35%. Tổng cung của Dai là 3.163.362.949,56 US$ và tổng cung lưu thông là 3.163.362.949,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
99,06 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
6,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:28 , việc chuyển đổi 1000 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31.31893 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,03131893 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce

DAI
XAG
0.01
DAI
0,00031319
XAG
0.1
DAI
0,00313189
XAG
1
DAI
0,03131893
XAG
2
DAI
0,06263786
XAG
3
DAI
0,09395679
XAG
5
DAI
0,15659465
XAG
10
DAI
0,31318930
XAG
20
DAI
0,62637860
XAG
25
DAI
0,78297325
XAG
50
DAI
1,565947
XAG
100
DAI
3,131893
XAG
250
DAI
7,829733
XAG
500
DAI
15,6595
XAG
1000
DAI
31,3189
XAG
2500
DAI
78,2973
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG

DAI
0.01
XAG
0,31929571
DAI
0.1
XAG
3,192957
DAI
1
XAG
31,9296
DAI
2
XAG
63,8591
DAI
3
XAG
95,7887
DAI
5
XAG
159,648
DAI
10
XAG
319,296
DAI
20
XAG
638,591
DAI
25
XAG
798,239
DAI
50
XAG
1.596,479
DAI
100
XAG
3.192,957
DAI
250
XAG
7.982,393
DAI
500
XAG
15.964,786
DAI
1000
XAG
31.929,571
DAI
2500
XAG
79.823,928
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 21:28:07 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC