Chuyển đổi 1000 DAI sang XAG
Chuyển đổi 1000 DAI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,013 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:53, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,01304249 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 857.093 XAG. Dai tăng +1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.20%. Tổng cung của Dai là 4.244.503.949,75 US$ và tổng cung lưu thông là 4.244.503.949,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
55,28 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
857,09 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:53 , việc chuyển đổi 1000 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.04249 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,01304249 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce
DAI
XAG
0.01
DAI
0,00013042
XAG
0.1
DAI
0,00130425
XAG
1
DAI
0,01304249
XAG
2
DAI
0,02608498
XAG
3
DAI
0,03912747
XAG
5
DAI
0,06521245
XAG
10
DAI
0,13042490
XAG
20
DAI
0,26084980
XAG
25
DAI
0,32606225
XAG
50
DAI
0,65212450
XAG
100
DAI
1,304249
XAG
250
DAI
3,260623
XAG
500
DAI
6,521245
XAG
1000
DAI
13,0425
XAG
2500
DAI
32,6062
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG
DAI
0.01
XAG
0,76672476
DAI
0.1
XAG
7,667248
DAI
1
XAG
76,6725
DAI
2
XAG
153,345
DAI
3
XAG
230,017
DAI
5
XAG
383,362
DAI
10
XAG
766,725
DAI
20
XAG
1.533,45
DAI
25
XAG
1.916,812
DAI
50
XAG
3.833,624
DAI
100
XAG
7.667,248
DAI
250
XAG
19.168,119
DAI
500
XAG
38.336,238
DAI
1000
XAG
76.672,476
DAI
2500
XAG
191.681,19
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 05:53:51 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC