Chuyển đổi 3 DAI sang XAG
Chuyển đổi 3 DAI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,013 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:10, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,01251035 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 664.806 XAG. Dai giảm -4.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng 0.00%. Tổng cung của Dai là 4.241.086.151,49 US$ và tổng cung lưu thông là 4.241.086.151,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
53,05 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
664,81 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:10 , việc chuyển đổi 3 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.037531049999999996 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,01251035 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce
DAI
XAG
0.01
DAI
0,00012510
XAG
0.1
DAI
0,00125104
XAG
1
DAI
0,01251035
XAG
2
DAI
0,02502070
XAG
3
DAI
0,03753105
XAG
5
DAI
0,06255175
XAG
10
DAI
0,12510350
XAG
20
DAI
0,25020700
XAG
25
DAI
0,31275875
XAG
50
DAI
0,62551750
XAG
100
DAI
1,251035
XAG
250
DAI
3,127588
XAG
500
DAI
6,255175
XAG
1000
DAI
12,5104
XAG
2500
DAI
31,2759
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG
DAI
0.01
XAG
0,79933815
DAI
0.1
XAG
7,993381
DAI
1
XAG
79,9338
DAI
2
XAG
159,868
DAI
3
XAG
239,801
DAI
5
XAG
399,669
DAI
10
XAG
799,338
DAI
20
XAG
1.598,676
DAI
25
XAG
1.998,345
DAI
50
XAG
3.996,691
DAI
100
XAG
7.993,381
DAI
250
XAG
19.983,454
DAI
500
XAG
39.966,907
DAI
1000
XAG
79.933,815
DAI
2500
XAG
199.834,537
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 10:10:39 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC