Chuyển đổi 2 DAI sang XAG
Chuyển đổi 2 DAI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,03 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:52, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,02962170 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.982.300 XAG. Dai giảm -0.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.02%. Tổng cung của Dai là 3.156.611.450,62 US$ và tổng cung lưu thông là 3.156.611.450,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
93,5 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
4,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:52 , việc chuyển đổi 2 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0592434 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,02962170 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce

DAI
XAG
0.01
DAI
0,00029622
XAG
0.1
DAI
0,00296217
XAG
1
DAI
0,02962170
XAG
2
DAI
0,05924340
XAG
3
DAI
0,08886510
XAG
5
DAI
0,14810850
XAG
10
DAI
0,29621700
XAG
20
DAI
0,59243400
XAG
25
DAI
0,74054250
XAG
50
DAI
1,481085
XAG
100
DAI
2,962170
XAG
250
DAI
7,405425
XAG
500
DAI
14,8109
XAG
1000
DAI
29,6217
XAG
2500
DAI
74,0543
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG

DAI
0.01
XAG
0,33759035
DAI
0.1
XAG
3,375903
DAI
1
XAG
33,7590
DAI
2
XAG
67,5181
DAI
3
XAG
101,277
DAI
5
XAG
168,795
DAI
10
XAG
337,590
DAI
20
XAG
675,181
DAI
25
XAG
843,976
DAI
50
XAG
1.687,952
DAI
100
XAG
3.375,903
DAI
250
XAG
8.439,759
DAI
500
XAG
16.879,517
DAI
1000
XAG
33.759,035
DAI
2500
XAG
84.397,587
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 06:52:47 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC