Chuyển đổi 0.1 DAI sang XAG
Chuyển đổi 0.1 DAI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,013 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:19, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,01317829 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.470.622 XAG. Dai tăng +4.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.54%. Tổng cung của Dai là 4.260.394.476,24 US$ và tổng cung lưu thông là 4.260.405.663,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
56,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,26 T US$
Khối lượng (24h)
1,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:19 , việc chuyển đổi 0.1 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0013178290000000002 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,01317829 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce
DAI
XAG
0.01
DAI
0,00013178
XAG
0.1
DAI
0,00131783
XAG
1
DAI
0,01317829
XAG
2
DAI
0,02635658
XAG
3
DAI
0,03953487
XAG
5
DAI
0,06589145
XAG
10
DAI
0,13178290
XAG
20
DAI
0,26356580
XAG
25
DAI
0,32945725
XAG
50
DAI
0,65891450
XAG
100
DAI
1,317829
XAG
250
DAI
3,294573
XAG
500
DAI
6,589145
XAG
1000
DAI
13,1783
XAG
2500
DAI
32,9457
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG
DAI
0.01
XAG
0,75882379
DAI
0.1
XAG
7,588238
DAI
1
XAG
75,8824
DAI
2
XAG
151,765
DAI
3
XAG
227,647
DAI
5
XAG
379,412
DAI
10
XAG
758,824
DAI
20
XAG
1.517,648
DAI
25
XAG
1.897,059
DAI
50
XAG
3.794,119
DAI
100
XAG
7.588,238
DAI
250
XAG
18.970,595
DAI
500
XAG
37.941,19
DAI
1000
XAG
75.882,379
DAI
2500
XAG
189.705,948
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 11:19:05 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC