Chuyển đổi 50 DAI sang XAG
Chuyển đổi 50 DAI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,013 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:30, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,01281491 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 730.849 XAG. Dai giảm -2.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.26%. Tổng cung của Dai là 4.243.127.483,83 US$ và tổng cung lưu thông là 4.243.127.483,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
54,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
730,85 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:30 , việc chuyển đổi 50 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.6407455000000001 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,01281491 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce
DAI
XAG
0.01
DAI
0,00012815
XAG
0.1
DAI
0,00128149
XAG
1
DAI
0,01281491
XAG
2
DAI
0,02562982
XAG
3
DAI
0,03844473
XAG
5
DAI
0,06407455
XAG
10
DAI
0,12814910
XAG
20
DAI
0,25629820
XAG
25
DAI
0,32037275
XAG
50
DAI
0,64074550
XAG
100
DAI
1,281491
XAG
250
DAI
3,203728
XAG
500
DAI
6,407455
XAG
1000
DAI
12,8149
XAG
2500
DAI
32,0373
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG
DAI
0.01
XAG
0,78034102
DAI
0.1
XAG
7,803410
DAI
1
XAG
78,0341
DAI
2
XAG
156,068
DAI
3
XAG
234,102
DAI
5
XAG
390,171
DAI
10
XAG
780,341
DAI
20
XAG
1.560,682
DAI
25
XAG
1.950,853
DAI
50
XAG
3.901,705
DAI
100
XAG
7.803,41
DAI
250
XAG
19.508,526
DAI
500
XAG
39.017,051
DAI
1000
XAG
78.034,102
DAI
2500
XAG
195.085,256
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 15:30:31 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC