Chuyển đổi 2 XAG sang DAI
Chuyển đổi 2 XAG sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,013 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:45, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,01286875 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.176.585 XAG. Dai tăng +2.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.49%. Tổng cung của Dai là 4.252.618.502,96 US$ và tổng cung lưu thông là 4.250.093.463,55 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
54,66 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
1,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:45 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01286875 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,01286875 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce
DAI
XAG
0.01
DAI
0,00012869
XAG
0.1
DAI
0,00128688
XAG
1
DAI
0,01286875
XAG
2
DAI
0,02573750
XAG
3
DAI
0,03860625
XAG
5
DAI
0,06434375
XAG
10
DAI
0,12868750
XAG
20
DAI
0,25737500
XAG
25
DAI
0,32171875
XAG
50
DAI
0,64343750
XAG
100
DAI
1,286875
XAG
250
DAI
3,217188
XAG
500
DAI
6,434375
XAG
1000
DAI
12,8688
XAG
2500
DAI
32,1719
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG
DAI
0.01
XAG
0,77707625
DAI
0.1
XAG
7,770763
DAI
1
XAG
77,7076
DAI
2
XAG
155,415
DAI
3
XAG
233,123
DAI
5
XAG
388,538
DAI
10
XAG
777,076
DAI
20
XAG
1.554,153
DAI
25
XAG
1.942,691
DAI
50
XAG
3.885,381
DAI
100
XAG
7.770,763
DAI
250
XAG
19.426,906
DAI
500
XAG
38.853,813
DAI
1000
XAG
77.707,625
DAI
2500
XAG
194.269,063
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 10:45:49 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC