Chuyển đổi 1000 QNT sang XRP
Chuyển đổi 1000 QNT sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,914 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:51, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,9135 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.927.181 XRP. Quant tăng +1.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.46%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
522,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:51 , việc chuyển đổi 1000 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35913.541000000005 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,9135 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,35913541
XRP
0.1
QNT
3,591354
XRP
1
QNT
35,9135
XRP
2
QNT
71,8271
XRP
3
QNT
107,741
XRP
5
QNT
179,568
XRP
10
QNT
359,135
XRP
20
QNT
718,271
XRP
25
QNT
897,839
XRP
50
QNT
1.795,677
XRP
100
QNT
3.591,354
XRP
250
QNT
8.978,385
XRP
500
QNT
17.956,771
XRP
1000
QNT
35.913,541
XRP
2500
QNT
89.783,853
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00027845
QNT
0.1
XRP
0,00278447
QNT
1
XRP
0,02784465
QNT
2
XRP
0,05568930
QNT
3
XRP
0,08353395
QNT
5
XRP
0,13922325
QNT
10
XRP
0,27844651
QNT
20
XRP
0,55689301
QNT
25
XRP
0,69611626
QNT
50
XRP
1,392233
QNT
100
XRP
2,784465
QNT
250
XRP
6,961163
QNT
500
XRP
13,9223
QNT
1000
XRP
27,8447
QNT
2500
XRP
69,6116
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 10:51:00 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC