Chuyển đổi 250 QNT sang XRP
Chuyển đổi 250 QNT sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 37,148 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:16, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 37,1480 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.004.176 XRP. Quant tăng +2.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.55%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 87.
Vốn hóa thị trường
540,36 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:16 , việc chuyển đổi 250 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9287.007 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 37,1480 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP

QNT

XRP
0.01
QNT
0,37148028
XRP
0.1
QNT
3,714803
XRP
1
QNT
37,1480
XRP
2
QNT
74,2961
XRP
3
QNT
111,444
XRP
5
QNT
185,740
XRP
10
QNT
371,480
XRP
20
QNT
742,961
XRP
25
QNT
928,701
XRP
50
QNT
1.857,401
XRP
100
QNT
3.714,803
XRP
250
QNT
9.287,007
XRP
500
QNT
18.574,014
XRP
1000
QNT
37.148,028
XRP
2500
QNT
92.870,07
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant

XRP

QNT
0.01
XRP
0,00026919
QNT
0.1
XRP
0,00269193
QNT
1
XRP
0,02691933
QNT
2
XRP
0,05383866
QNT
3
XRP
0,08075799
QNT
5
XRP
0,13459665
QNT
10
XRP
0,26919329
QNT
20
XRP
0,53838659
QNT
25
XRP
0,67298323
QNT
50
XRP
1,345966
QNT
100
XRP
2,691933
QNT
250
XRP
6,729832
QNT
500
XRP
13,4597
QNT
1000
XRP
26,9193
QNT
2500
XRP
67,2983
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 05:16:47 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC