Chuyển đổi 5 XRP sang QNT
Chuyển đổi 5 XRP sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,495 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:20, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,4951 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.760.022 XRP. Quant giảm -0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.22%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
516,29 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:20 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.495139 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,4951 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,35495139
XRP
0.1
QNT
3,549514
XRP
1
QNT
35,4951
XRP
2
QNT
70,9903
XRP
3
QNT
106,485
XRP
5
QNT
177,476
XRP
10
QNT
354,951
XRP
20
QNT
709,903
XRP
25
QNT
887,378
XRP
50
QNT
1.774,757
XRP
100
QNT
3.549,514
XRP
250
QNT
8.873,785
XRP
500
QNT
17.747,57
XRP
1000
QNT
35.495,139
XRP
2500
QNT
88.737,848
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00028173
QNT
0.1
XRP
0,00281729
QNT
1
XRP
0,02817287
QNT
2
XRP
0,05634574
QNT
3
XRP
0,08451862
QNT
5
XRP
0,14086436
QNT
10
XRP
0,28172872
QNT
20
XRP
0,56345744
QNT
25
XRP
0,70432179
QNT
50
XRP
1,408644
QNT
100
XRP
2,817287
QNT
250
XRP
7,043218
QNT
500
XRP
14,0864
QNT
1000
XRP
28,1729
QNT
2500
XRP
70,4322
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 13:20:18 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC