Chuyển đổi 1 XRP sang QNT
Chuyển đổi 1 XRP sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 36,03 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:37, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 36,0304 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.425.809 XRP. Quant tăng +1.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.21%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
523,54 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:37 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 36.030436 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 36,0304 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,36030436
XRP
0.1
QNT
3,603044
XRP
1
QNT
36,0304
XRP
2
QNT
72,0609
XRP
3
QNT
108,091
XRP
5
QNT
180,152
XRP
10
QNT
360,304
XRP
20
QNT
720,609
XRP
25
QNT
900,761
XRP
50
QNT
1.801,522
XRP
100
QNT
3.603,044
XRP
250
QNT
9.007,609
XRP
500
QNT
18.015,218
XRP
1000
QNT
36.030,436
XRP
2500
QNT
90.076,09
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00027754
QNT
0.1
XRP
0,00277543
QNT
1
XRP
0,02775431
QNT
2
XRP
0,05550863
QNT
3
XRP
0,08326294
QNT
5
XRP
0,13877157
QNT
10
XRP
0,27754313
QNT
20
XRP
0,55508626
QNT
25
XRP
0,69385783
QNT
50
XRP
1,387716
QNT
100
XRP
2,775431
QNT
250
XRP
6,938578
QNT
500
XRP
13,8772
QNT
1000
XRP
27,7543
QNT
2500
XRP
69,3858
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 00:37:39 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC