Chuyển đổi 10 QNT sang XRP
Chuyển đổi 10 QNT sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,324 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:48, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,3235 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.123.560 XRP. Quant tăng +3.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.81%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
513,42 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:48 , việc chuyển đổi 10 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 353.23521 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,3235 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,35323521
XRP
0.1
QNT
3,532352
XRP
1
QNT
35,3235
XRP
2
QNT
70,6470
XRP
3
QNT
105,971
XRP
5
QNT
176,618
XRP
10
QNT
353,235
XRP
20
QNT
706,470
XRP
25
QNT
883,088
XRP
50
QNT
1.766,176
XRP
100
QNT
3.532,352
XRP
250
QNT
8.830,88
XRP
500
QNT
17.661,761
XRP
1000
QNT
35.323,521
XRP
2500
QNT
88.308,803
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00028310
QNT
0.1
XRP
0,00283097
QNT
1
XRP
0,02830975
QNT
2
XRP
0,05661950
QNT
3
XRP
0,08492925
QNT
5
XRP
0,14154874
QNT
10
XRP
0,28309749
QNT
20
XRP
0,56619497
QNT
25
XRP
0,70774372
QNT
50
XRP
1,415487
QNT
100
XRP
2,830975
QNT
250
XRP
7,077437
QNT
500
XRP
14,1549
QNT
1000
XRP
28,3097
QNT
2500
XRP
70,7744
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 21:48:40 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC