Chuyển đổi 0.1 QNT sang XRP
Chuyển đổi 0.1 QNT sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 33,457 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:55, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 33,4568 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.698.718 XRP. Quant tăng +2.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.64%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
486,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
16,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:55 , việc chuyển đổi 0.1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.3456812 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 33,4568 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP

QNT

XRP
0.01
QNT
0,33456812
XRP
0.1
QNT
3,345681
XRP
1
QNT
33,4568
XRP
2
QNT
66,9136
XRP
3
QNT
100,370
XRP
5
QNT
167,284
XRP
10
QNT
334,568
XRP
20
QNT
669,136
XRP
25
QNT
836,420
XRP
50
QNT
1.672,841
XRP
100
QNT
3.345,681
XRP
250
QNT
8.364,203
XRP
500
QNT
16.728,406
XRP
1000
QNT
33.456,812
XRP
2500
QNT
83.642,03
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant

XRP

QNT
0.01
XRP
0,00029889
QNT
0.1
XRP
0,00298893
QNT
1
XRP
0,02988928
QNT
2
XRP
0,05977856
QNT
3
XRP
0,08966784
QNT
5
XRP
0,14944640
QNT
10
XRP
0,29889279
QNT
20
XRP
0,59778559
QNT
25
XRP
0,74723198
QNT
50
XRP
1,494464
QNT
100
XRP
2,988928
QNT
250
XRP
7,472320
QNT
500
XRP
14,9446
QNT
1000
XRP
29,8893
QNT
2500
XRP
74,7232
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 10:55:55 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC