Chuyển đổi 10 XRP sang QNT
Chuyển đổi 10 XRP sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 34,52 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:49, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 34,5201 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.965.315 XRP. Quant tăng +3.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.28%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
501,69 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:49 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 34.520124 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 34,5201 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,34520124
XRP
0.1
QNT
3,452012
XRP
1
QNT
34,5201
XRP
2
QNT
69,0402
XRP
3
QNT
103,560
XRP
5
QNT
172,601
XRP
10
QNT
345,201
XRP
20
QNT
690,402
XRP
25
QNT
863,003
XRP
50
QNT
1.726,006
XRP
100
QNT
3.452,012
XRP
250
QNT
8.630,031
XRP
500
QNT
17.260,062
XRP
1000
QNT
34.520,124
XRP
2500
QNT
86.300,31
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00028969
QNT
0.1
XRP
0,00289686
QNT
1
XRP
0,02896861
QNT
2
XRP
0,05793722
QNT
3
XRP
0,08690583
QNT
5
XRP
0,14484305
QNT
10
XRP
0,28968610
QNT
20
XRP
0,57937219
QNT
25
XRP
0,72421524
QNT
50
XRP
1,448430
QNT
100
XRP
2,896861
QNT
250
XRP
7,242152
QNT
500
XRP
14,4843
QNT
1000
XRP
28,9686
QNT
2500
XRP
72,4215
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 06:49:06 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC