Chuyển đổi 0.01 QNT sang XRP
Chuyển đổi 0.01 QNT sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,764 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:56, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,7641 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.844.003 XRP. Quant tăng +1.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.07%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
520,03 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:56 , việc chuyển đổi 0.01 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.35764051 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,7641 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,35764051
XRP
0.1
QNT
3,576405
XRP
1
QNT
35,7641
XRP
2
QNT
71,5281
XRP
3
QNT
107,292
XRP
5
QNT
178,820
XRP
10
QNT
357,641
XRP
20
QNT
715,281
XRP
25
QNT
894,101
XRP
50
QNT
1.788,203
XRP
100
QNT
3.576,405
XRP
250
QNT
8.941,013
XRP
500
QNT
17.882,026
XRP
1000
QNT
35.764,051
XRP
2500
QNT
89.410,128
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00027961
QNT
0.1
XRP
0,00279610
QNT
1
XRP
0,02796104
QNT
2
XRP
0,05592208
QNT
3
XRP
0,08388311
QNT
5
XRP
0,13980519
QNT
10
XRP
0,27961038
QNT
20
XRP
0,55922077
QNT
25
XRP
0,69902596
QNT
50
XRP
1,398052
QNT
100
XRP
2,796104
QNT
250
XRP
6,990260
QNT
500
XRP
13,9805
QNT
1000
XRP
27,9610
QNT
2500
XRP
69,9026
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 22:56:11 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC